Catalogue là tài liệu tổng hợp thông tin về sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp, thường được trình bày theo nhiều trang.

Một catalogue có thể chứa:

  • Hình ảnh sản phẩm.
  • Tên sản phẩm.
  • Mã sản phẩm.
  • Mô tả.
  • Thông số.
  • Màu sắc.
  • Kích thước.
  • Giá nếu cần.
  • Thông tin liên hệ.
  • Thông tin doanh nghiệp.

Catalogue có thể tồn tại dưới dạng:

  • Catalogue in.
  • Catalogue PDF.
  • Catalogue điện tử.
  • Catalogue dùng cho sales.
  • Catalogue trưng bày tại showroom.

Mục lục

Catalogue khác brochure như thế nào?

Hai loại tài liệu có thể khá gần nhau, nhưng thường khác về phạm vi nội dung.

Catalogue

Thường tập trung vào:

  • Nhiều sản phẩm.
  • Nhiều mã hàng.
  • Nhiều trang.
  • Thông tin tương đối có hệ thống.
  • Hỗ trợ việc chọn và so sánh sản phẩm.

Brochure

Thường ngắn hơn và tập trung vào:

  • Một chiến dịch.
  • Một dịch vụ.
  • Một sản phẩm.
  • Một thông điệp marketing.

Tuy nhiên cách gọi trên thị trường có thể khác nhau, nên nên xác định dựa trên mục đích sử dụng thực tế thay vì chỉ dựa vào tên.

Catalogue dùng để làm gì?

Catalogue có thể phục vụ:

  • Giới thiệu danh mục sản phẩm.
  • Hỗ trợ sales.
  • Trưng bày tại showroom.
  • Gửi nhà phân phối.
  • Gửi khách doanh nghiệp.
  • Giới thiệu bộ sưu tập mới.
  • Triển lãm.
  • Hội chợ.
  • Đào tạo sales.
  • Tư vấn khách hàng.

Với doanh nghiệp nhiều sản phẩm, catalogue giúp hệ thống hóa thông tin tốt hơn việc gửi từng hình ảnh rời.

In Card Visit web 9
In Card Visit web 9

Các loại catalogue phổ biến

Catalogue sản phẩm

Đây là dạng phổ biến nhất.

Có thể dùng cho:

  • Nội thất.
  • Thiết bị.
  • Máy móc.
  • Vật liệu xây dựng.
  • Thời trang.
  • Mỹ phẩm.
  • Đồ gia dụng.
  • Bao bì.
  • Linh kiện.
  • Thực phẩm.
  • Quà tặng.

Mỗi sản phẩm có thể trình bày:

  • Tên.
  • Mã.
  • Hình ảnh.
  • Thông số.
  • Biến thể.
  • Ứng dụng.

Catalogue công ty

Catalogue công ty có thể kết hợp:

  • Giới thiệu doanh nghiệp.
  • Lịch sử.
  • Năng lực.
  • Sản phẩm.
  • Dịch vụ.
  • Dự án.
  • Khách hàng.
  • Thông tin liên hệ.

Dạng này gần với company profile nhưng vẫn có thể thiên mạnh hơn về danh mục sản phẩm.

Catalogue dịch vụ

Phù hợp với doanh nghiệp bán dịch vụ thay vì sản phẩm vật lý.

Ví dụ:

  • Spa.
  • Khách sạn.
  • Nội thất.
  • Agency.
  • Logistics.
  • Giáo dục.
  • Y tế.
  • Tư vấn.

Có thể trình bày:

  • Nhóm dịch vụ.
  • Quy trình.
  • Gói dịch vụ.
  • Lợi ích.
  • Case.
  • Hình ảnh.

Catalogue bán hàng

Sales catalogue nên ưu tiên:

  • Nội dung ngắn.
  • Thông số dễ tìm.
  • Mã sản phẩm rõ.
  • So sánh dễ.
  • CTA cụ thể.

Không nên biến catalogue bán hàng thành một bài giới thiệu doanh nghiệp quá dài.

Catalogue sản phẩm nên có những phần nào?

Một cấu trúc tham khảo:

  1. Bìa.
  2. Giới thiệu ngắn.
  3. Mục lục.
  4. Nhóm sản phẩm.
  5. Trang chi tiết sản phẩm.
  6. Thông số.
  7. Bảng lựa chọn.
  8. Ứng dụng.
  9. Chính sách hoặc ghi chú nếu cần.
  10. Thông tin liên hệ.

Không nhất thiết catalogue nào cũng phải có toàn bộ các phần trên.

Bìa catalogue

Bìa nên giúp người xem nhận diện nhanh:

  • Thương hiệu.
  • Nhóm sản phẩm.
  • Bộ sưu tập.
  • Năm hoặc phiên bản nếu có.

Có thể sử dụng:

  • Logo.
  • Hình hero.
  • Tên catalogue.
  • Tagline.

Không nên đưa quá nhiều nội dung lên bìa.

Thiết kế catalogue sản phẩm

Một catalogue nhiều sản phẩm cần hệ thống thiết kế ổn định.

Nên thống nhất:

  • Grid.
  • Font.
  • Cỡ chữ.
  • Màu.
  • Cách hiển thị mã hàng.
  • Cách đặt hình.
  • Vị trí thông số.
  • Icon.

Điều này đặc biệt quan trọng khi catalogue có hàng chục hoặc hàng trăm sản phẩm.

Hình ảnh trong catalogue

Nên ưu tiên:

  • Ảnh sản phẩm thật.
  • Ảnh nền sạch.
  • Ảnh cùng góc chụp.
  • Ảnh đủ độ phân giải.
  • Màu sắc nhất quán.

Nếu mỗi sản phẩm được chụp theo một phong cách khác nhau, catalogue dễ mất tính đồng bộ.

Thông số sản phẩm

Nên trình bày thành:

  • Bảng.
  • Bullet.
  • Icon.
  • Dòng dữ liệu ngắn.

Không nên viết thông số kỹ thuật thành những đoạn văn dài nếu người dùng chủ yếu cần tra cứu.

Catalogue A4

A4 phù hợp khi catalogue cần:

  • Nhiều thông tin.
  • Hình lớn.
  • Bảng thông số.
  • Nhiều sản phẩm trên một trang.

Đây là lựa chọn thường gặp với:

  • Máy móc.
  • Nội thất.
  • Vật liệu.
  • Thiết bị.

Tuy nhiên, kích thước nên được chọn theo cách catalogue được sử dụng thực tế.

Catalogue A5

A5 nhỏ gọn hơn và có thể phù hợp với:

  • Bộ sưu tập nhỏ.
  • Catalogue giới thiệu ngắn.
  • Sản phẩm lifestyle.
  • Mỹ phẩm.
  • Dịch vụ.

Ưu điểm:

  • Gọn.
  • Dễ cầm.
  • Dễ mang theo.

Nếu nội dung quá nhiều, cố đưa vào A5 có thể khiến chữ và bảng thông số quá nhỏ.

Catalogue vuông

Khổ vuông có thể tạo cảm giác khác biệt cho:

  • Nội thất.
  • Thời trang.
  • Mỹ phẩm.
  • Photography.
  • Lifestyle.

Tuy nhiên khổ riêng có thể ảnh hưởng đến:

  • Khổ giấy.
  • Hao hụt.
  • Cắt.
  • Gia công.
  • Chi phí.

Nên chốt kích thước trước khi thiết kế toàn bộ file.

In catalogue bằng giấy gì?

Chất liệu nên được lựa chọn theo:

  • Hình ảnh.
  • Số trang.
  • Độ dày mong muốn.
  • Ngân sách.
  • Mục đích sử dụng.

Có thể có cấu hình:

  • Bìa và ruột cùng loại giấy.
  • Bìa dày hơn ruột.
  • Ruột có bề mặt phù hợp với in hình.
  • Bìa cán màng.

Không nên mặc định một loại giấy là tốt nhất cho mọi catalogue.

Bìa catalogue

Bìa thường có thể dày hơn ruột để:

  • Giữ form.
  • Bảo vệ ruột.
  • Tạo cảm giác chắc hơn.

Có thể gia công:

  • Cán bóng.
  • Cán mờ.
  • Ép kim.
  • Dập.
  • Phủ hiệu ứng nếu quy trình thực tế hỗ trợ.

Catalogue cán màng

Cán màng thường áp dụng nhiều ở phần bìa.

Cán bóng

Có thể giúp:

  • Màu nổi hơn.
  • Bề mặt bóng hơn.

Cán mờ

Có thể tạo cảm giác:

  • Dịu.
  • Ít phản sáng.
  • Hiện đại.

Loại màng nên được chọn theo thiết kế và bề mặt giấy.

Catalogue ép kim logo

Nếu vật liệu phù hợp, có thể ép foil tại:

  • Logo.
  • Tên bộ sưu tập.
  • Tên thương hiệu.
  • Chi tiết trang trí.

Cần lưu ý:

Ép kim ánh vàng không phải mạ vàng thật.

Với logo nhiều chi tiết nhỏ, nên kiểm tra khả năng gia công trước.

Các kiểu đóng catalogue

Đóng ghim giữa

Có thể phù hợp với catalogue số trang vừa phải và cấu trúc tương đối mỏng.

Ưu điểm:

  • Gọn.
  • Cấu trúc đơn giản.
  • Dễ mở.

Số trang và độ dày thực tế cần phù hợp với phương pháp đóng.

Đóng keo

Có thể phù hợp với catalogue dày hơn.

Tùy cấu trúc có thể tạo cảm giác giống sách.

Cần cân nhắc:

  • Số trang.
  • Giấy.
  • Độ dày gáy.
  • Khả năng mở.

Đóng lò xo

Phù hợp khi muốn:

  • Lật dễ.
  • Mở trang thuận tiện.
  • Catalogue dạng bảng mẫu hoặc tài liệu thường xuyên tra cứu.

Có thể kết hợp bìa cứng nếu cấu trúc phù hợp.

Catalogue đóng lò xo

Catalogue lò xo có thể phù hợp với:

  • Catalogue vật liệu.
  • Catalogue màu.
  • Catalogue nội thất.
  • Catalogue sản phẩm kỹ thuật.
  • Tài liệu sales.

Lợi thế chính là khả năng lật và tra cứu.

File thiết kế phải chừa vùng đóng lò xo phù hợp.

Catalogue có nên ghi giá không?

Tùy chiến lược bán hàng.

Có thể ghi giá nếu:

  • Giá tương đối ổn định.
  • Catalogue dành cho khách hàng cuối.
  • Sales cần báo giá nhanh.

Có thể không ghi giá nếu:

  • Giá thay đổi thường xuyên.
  • Giá phụ thuộc số lượng.
  • Bán B2B.
  • Giá theo dự án.
  • Có nhiều chính sách chiết khấu.

Trong trường hợp này, catalogue có thể ghi mã hàng để sales gửi bảng giá riêng.

Có nên đặt QR code trong catalogue?

Có thể hữu ích nếu QR dẫn đến nội dung có giá trị như:

  • Website sản phẩm.
  • Video.
  • File kỹ thuật.
  • Catalogue mới nhất.
  • Form báo giá.
  • Trang liên hệ.

Không nên đặt QR chỉ để trang trí.

Cần kiểm tra QR thực tế trước khi in hàng loạt.

Catalogue song ngữ

Có thể thiết kế:

  • Việt – Anh.
  • Việt – Trung.
  • Việt – Nhật.
  • Việt – Hàn.

Nếu catalogue có nhiều thông số, cần thiết kế từ đầu cho hai ngôn ngữ thay vì hoàn thành bản tiếng Việt rồi cố nhét thêm bản dịch.

Catalogue PDF và catalogue in

Hai phiên bản có thể sử dụng chung hệ thống nội dung nhưng không nhất thiết phải hoàn toàn giống nhau.

Catalogue in

Cần chú ý:

  • Kích thước.
  • Trang.
  • Gia công.
  • Màu in.
  • Trọng lượng.

Catalogue PDF

Có thể bổ sung:

  • Link.
  • Button.
  • QR.
  • Điều hướng.
  • File dung lượng tối ưu.

Nếu sales thường gửi qua email hoặc chat, nên có phiên bản PDF được tối ưu riêng.

In catalogue từ file có sẵn

Khách hàng có thể gửi:

  • PDF hoàn thiện.
  • File thiết kế gốc nếu cần chỉnh sửa.

Trước khi sản xuất nên kiểm tra:

  • Kích thước.
  • Số trang.
  • Bleed.
  • Font.
  • Hình ảnh.
  • Mã sản phẩm.
  • Thông số.
  • Thứ tự trang.
  • Chính tả.

Catalogue dài cần đặc biệt chú ý lỗi dữ liệu vì chỉ một mã sản phẩm sai cũng có thể ảnh hưởng đến việc bán hàng.

Có nhận thiết kế catalogue không?

Nếu [Tên Xưởng/Đơn Vị] thực tế có dịch vụ, có thể hỗ trợ:

  • Thiết kế catalogue mới.
  • Dàn trang.
  • Chỉnh catalogue cũ.
  • Thêm sản phẩm.
  • Thay ảnh.
  • Cập nhật thông số.
  • Làm lại bìa.
  • Xuất file in và PDF.

Khách hàng nên chuẩn bị:

  • Logo.
  • Brand guideline.
  • Danh sách sản phẩm.
  • Mã sản phẩm.
  • Nội dung.
  • Thông số.
  • Hình ảnh.
  • Catalogue cũ nếu có.

Nên chuẩn bị dữ liệu catalogue như thế nào?

Với catalogue nhiều sản phẩm, nên gom dữ liệu thành bảng.

Ví dụ:

Mã Tên sản phẩm Nhóm Kích thước Màu Mô tả
SP001 Sản phẩm A Nhóm A … … …
SP002 Sản phẩm B Nhóm A … … …

Cách này giúp:

  • Giảm lỗi.
  • Dễ kiểm tra.
  • Dễ cập nhật.
  • Dễ dàn trang.

Tên file hình ảnh cũng nên liên kết với mã sản phẩm nếu catalogue có nhiều SKU.

In catalogue số lượng ít

Có thể phù hợp khi:

  • Làm mẫu.
  • Gặp khách VIP.
  • Triển lãm nhỏ.
  • Catalogue thường xuyên cập nhật.

Khả năng nhận số lượng ít và chi phí phụ thuộc công nghệ sản xuất thực tế.

Không nên mặc định giá đơn vị của đơn nhỏ giống đơn lớn.

In catalogue số lượng lớn

Với số lượng lớn, nên duyệt kỹ:

  • Nội dung.
  • Màu.
  • Giấy.
  • Bìa.
  • Gia công.
  • Cách đóng.

Nên cân nhắc làm mẫu hoặc bản kiểm tra phù hợp trước sản xuất hàng loạt.

In catalogue nhanh

Thời gian thực tế phụ thuộc:

  • File đã hoàn thiện chưa.
  • Số trang.
  • Số lượng.
  • Loại giấy.
  • Kiểu đóng.
  • Cán màng.
  • Ép kim.
  • Dập.
  • Lịch sản xuất.

Không nên cam kết “lấy liền” trước khi kiểm tra cấu hình cụ thể.

Giá in catalogue phụ thuộc vào gì?

Chi phí có thể phụ thuộc vào:

  • Kích thước.
  • Số trang.
  • Loại giấy.
  • Bìa.
  • Cán màng.
  • Kiểu đóng.
  • Gia công bề mặt.
  • Số lượng.
  • Thiết kế.
  • Deadline.

Để báo giá chính xác, nên gửi:

kích thước + số trang + số lượng + giấy/bìa mong muốn + kiểu đóng + file/mẫu + deadline.

Quy trình thiết kế và in catalogue

Bước 1: Xác định mục tiêu

Catalogue dùng cho:

  • Sales.
  • Showroom.
  • Hội chợ.
  • Đại lý.
  • Khách hàng cuối.

Bước 2: Chuẩn bị dữ liệu

Bao gồm:

  • Sản phẩm.
  • Mã.
  • Nội dung.
  • Thông số.
  • Hình ảnh.

Bước 3: Xác định cấu trúc

Chốt:

  • Kích thước.
  • Số trang dự kiến.
  • Bìa.
  • Ruột.
  • Kiểu đóng.

Bước 4: Thiết kế hoặc kiểm tra file

Kiểm tra:

  • Grid.
  • Màu.
  • Hình ảnh.
  • Nội dung.
  • Thông số.

Bước 5: Duyệt nội dung

Đặc biệt kiểm tra:

  • Mã sản phẩm.
  • Thông số.
  • Giá nếu có.
  • Hotline.
  • Website.

Bước 6: Làm mẫu nếu cần

Nên cân nhắc với catalogue mới hoặc đơn hàng lớn.

Bước 7: In và gia công

Theo thông số đã chốt.

Bước 8: Kiểm tra và bàn giao

Kiểm tra:

  • Trang.
  • Thứ tự.
  • Bìa.
  • Gáy.
  • Màu.
  • Thành phẩm.

Checklist trước khi in catalogue

  • Chốt danh mục sản phẩm.
  • Kiểm tra mã SKU.
  • Kiểm tra thông số.
  • Kiểm tra giá nếu có.
  • Kiểm tra hình ảnh.
  • Chốt kích thước.
  • Chốt số trang.
  • Chọn giấy.
  • Chọn bìa.
  • Chọn kiểu đóng.
  • Kiểm tra QR.
  • Kiểm tra hotline.
  • Kiểm tra website.
  • Xác nhận số lượng.
  • Xác nhận deadline.

Những lỗi thường gặp khi làm catalogue

Dữ liệu sản phẩm không đồng nhất

Một sản phẩm ghi kích thước theo mm, sản phẩm khác theo cm khiến catalogue khó đọc.

Hình ảnh không cùng phong cách

Làm tổng thể thiếu chuyên nghiệp.

Quá nhiều chữ

Người dùng thường cần tìm sản phẩm nhanh hơn là đọc những đoạn giới thiệu dài.

Không có mục lục

Catalogue nhiều trang trở nên khó tra cứu.

Mã sản phẩm quá nhỏ

Gây khó khăn cho sales khi báo giá.

Sai thông số

Đây là lỗi nghiêm trọng vì catalogue có thể được dùng trực tiếp để tư vấn khách hàng.

Không tính việc cập nhật

Nếu danh mục thay đổi thường xuyên, nên thiết kế hệ thống dễ cập nhật thay vì mỗi lần phải làm lại toàn bộ.

Câu hỏi thường gặp

Catalogue là gì?
Catalogue là tài liệu hệ thống hóa sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin doanh nghiệp để giới thiệu và hỗ trợ bán hàng.

Catalogue có thể in A4 không?
Có thể. A4 phù hợp với nhiều catalogue có hình ảnh và thông số.

Có làm catalogue A5 không?
Có thể nếu lượng nội dung phù hợp.

Có nhận thiết kế catalogue không?
Có thể nếu đơn vị cung cấp dịch vụ thiết kế.

Có đóng lò xo catalogue không?
Có thể nếu cấu trúc sản phẩm và thiết bị gia công phù hợp.

Có in catalogue số lượng ít không?
Tùy công nghệ và quy trình sản xuất thực tế.

Có thể làm cả catalogue PDF không?
Có thể xuất phiên bản PDF từ hệ thống thiết kế phù hợp.

Có cần làm mẫu trước không?
Nên cân nhắc với catalogue mới, vật liệu mới hoặc đơn hàng lớn.

Thiết kế và in catalogue

  • In catalogue.
  • Thiết kế catalogue.
  • Catalogue sản phẩm.
  • Catalogue công ty.
  • Catalogue dịch vụ.
  • Catalogue A4.
  • Catalogue A5.
  • Catalogue đóng ghim.
  • Catalogue đóng keo.
  • Catalogue lò xo.
  • Catalogue PDF.
  • Gia công bìa.
  • Cán màng.
  • Ép kim nếu phù hợp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *